-
Giảm giá
牛板筋和え(缶)250g 冷蔵・冷凍品 日本国内加工 即食タイプ 日本産
Giá thông thường ¥863 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥949 円Giá bán ¥863 円Giảm giá -
Đã bán hết
生友泡椒鶏爪 (6个入)200g 日本国内加工 賞味期限約10~15天 冷蔵品
Giá thông thường Từ ¥476 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥480 円Giá bán Từ ¥476 円Đã bán hết -
Giảm giá
予約 亮哥風干鴨孛糖醋味 日本国内加工 2根半到3根
Giá thông thường ¥678 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥828 円Giá bán ¥678 円Giảm giá -
Giảm giá
预售 猪肉脯120g 約8小袋
Giá thông thường ¥709 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥780 円Giá bán ¥709 円Giảm giá -
好人家五香と香辣老鹵汁2点セット 120g×2
Giá thông thường ¥494 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥277 円Giá bán ¥494 円 -
Đã bán hết
瑞豊 毛血旺 500g 日本国内加工 冷凍品
Giá thông thường ¥1,102 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,212 円Giá bán ¥1,102 円Đã bán hết -
Giảm giá
祥瑞 広式臘腸 180g 冷凍品 日本国内加工
Giá thông thường ¥1,547 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,702 円Giá bán ¥1,547 円Giảm giá -
Đã bán hết
熏制老母鶏半切 半只(熟食)日本国内加工 冷蔵品
Giá thông thường ¥555 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥611 円Giá bán ¥555 円Đã bán hết -
Giảm giá
塩ju鶏翅 2個入日本国内加工 [冷蔵・冷凍食品]
Giá thông thường ¥258 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥284 円Giá bán ¥258 円Giảm giá -
Giảm giá
熏制老母鶏整只(熟食) 約800g 日本国内加工 冷蔵品
Giá thông thường ¥1,091 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,200 円Giá bán ¥1,091 円Giảm giá -
Giảm giá
祥瑞 上海咸鶏 550g 日本国内加工 冷凍品
Giá thông thường ¥1,547 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,701 円Giá bán ¥1,547 円Giảm giá -
Giảm giá
麻辣風幹腸(熟的)300-350g之间 日本国内加工
Giá thông thường ¥2,246 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥2,471 円Giá bán ¥2,246 円Giảm giá -
Giảm giá
予約 亮哥風干鴨孛蛋黄 日本国内加工2根半到3根
Giá thông thường ¥678 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥828 円Giá bán ¥678 円Giảm giá -
Đã bán hết
卤猪肚 200g 日本国加工
Giá thông thường ¥642 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥706 円Giá bán ¥642 円Đã bán hết -
Giảm giá
预售 青松香辣猪皮90g 日本国内加工
Giá thông thường Từ ¥349 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥384 円Giá bán Từ ¥349 円Giảm giá