-
Giảm giá予售 醤豚尾 300g 日本国内加工 冷蔵品
Giá thông thường ¥416 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥458 円Giá bán ¥416 円Giảm giá -
Giảm giá亮哥 虎皮鶏爪400g 辣的 日本国内加工
Giá thông thường Từ ¥826 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥909 円Giá bán Từ ¥826 円Giảm giá -
予售 香辣牛肚糸 100g(生友)日本国内加工 賞味期限約10~15天 冷蔵品
Giá thông thường Từ ¥555 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥414 円Giá bán Từ ¥555 円 -
Giảm giá醤豚肝 250g 日本国内加工 賞味期限約10~15天 冷蔵品
Giá thông thường ¥357 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥393 円Giá bán ¥357 円Giảm giá -
Giảm giá羊の臓物 羊雑湯100g 日本国内加工 冷凍品
Giá thông thường Từ ¥753 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥828 円Giá bán Từ ¥753 円Giảm giá -
Giảm giá蒜蓉香腸 日本国内加工 賞味期限約10~15天 冷蔵品
Giá thông thường ¥525 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥578 円Giá bán ¥525 円Giảm giá -
Đã bán hết麻辣鶏翅膀(熟食)日本国内加工 冷蔵品
Giá thông thường Từ ¥317 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥284 円Giá bán Từ ¥317 円Đã bán hết -
Giảm giá生友 滷豚耳 2个入 賞味期限約10~15日 日本産日本国内加工 冷蔵品
Giá thông thường ¥654 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥719 円Giá bán ¥654 円Giảm giá -
Giảm giá亮哥 柠檬酸辣凤爪(酸辣中辣)约320g 日本国内加工
Giá thông thường Từ ¥918 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,010 円Giá bán Từ ¥918 円Giảm giá -
Giảm giá -
Đã bán hết麻辣鴨爪6个入 賞味期限約10~15日間 日本国内加工 冷蔵品
Giá thông thường Từ ¥397 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥399 円Giá bán Từ ¥397 円Đã bán hết -
祥瑞 湖南臘肉 180g 日本国産の豚肉使用 冷凍食品 日本産
Giá thông thường Từ ¥1,487 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,352 円Giá bán Từ ¥1,487 円 -
松花皮蛋腸 超大根约180-200g(日本国内制作安全无添加 ) 禁止冷凍
Giá thông thường Từ ¥397 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥393 円Giá bán Từ ¥397 円 -
予約 生友醤豚舌(熟食)1個 日本国内加工 賞味期限約10~15天 冷蔵品
Giá thông thường ¥595 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥655 円Giá bán ¥595 円Giảm giá -
Giảm giá牛筋腸180g 日本国内加工
Giá thông thường Từ ¥457 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥462 円Giá bán Từ ¥457 円Giảm giá -
Giảm giá亮哥貢菜毛肚 日本国内加工 約350g
Giá thông thường ¥918 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,010 円Giá bán ¥918 円Giảm giá