-
烏骨鶏(中抜き)Mサイズ 非真空 抗生物質や合成抗菌剤などを使わないで育てた銘柄鶏 うこっけい マレーシア産 420g-520g
Giá thông thường Từ ¥2,379 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥2,072 円Giá bán Từ ¥2,379 円 -
上海甜酒醸約300~350gと彩色小湯圓250gの2種2点セット 日本国内加工 冷凍品
Giá thông thường ¥875 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥994 円Giá bán ¥875 円Giảm giá -
Giảm giá
友盛 肉包子 720g 6個入 冷凍品
Giá thông thường ¥1,219 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,341 円Giá bán ¥1,219 円Giảm giá -
Giảm giá
祥瑞 香港叉燒 120g 日本国内加工 冷凍品
Giá thông thường ¥793 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥873 円Giá bán ¥793 円Giảm giá -
Giảm giá
酸菜豚肉水餃 1KG 冷凍品
Giá thông thường ¥1,428 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,571 円Giá bán ¥1,428 円Giảm giá -
Đã bán hết
黄金鈎冷凍豆角500g 冷凍品
Giá thông thường ¥456 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥502 円Giá bán ¥456 円Đã bán hết -
日日三鮮水餃子 約30個入 日日餃子 厚皮 日本国内加工 日本産 600g
Giá thông thường ¥882 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥970 円Giá bán ¥882 円Giảm giá -
Giảm giá
生鴨翅膀2kg 泰国産
Giá thông thường ¥1,388 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,527 円Giá bán ¥1,388 円Giảm giá -
Giảm giá
牛蹄筋950g 牛アキレス 墨西哥産
Giá thông thường ¥1,289 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,418 円Giá bán ¥1,289 円Giảm giá -
Đã bán hết
長鶏爪 巴西産1kg 冷凍品
Giá thông thường ¥516 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥568 円Giá bán ¥516 円Đã bán hết -
Giảm giá
即食黒虎蝦 美人蝦1000g 約60個 泰国産
Giá thông thường ¥2,998 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥3,675 円Giá bán ¥2,998 円Giảm giá -
Giảm giá
手工 三鮮蝦仁雲呑18g*12枚入 日本内内加工 冷凍品
Giá thông thường Từ ¥635 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥655 円Giá bán Từ ¥635 円Giảm giá -
Giảm giá
皇家極品小籠包 600g 冷凍品 (20个入)
Giá thông thường ¥1,160 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,276 円Giá bán ¥1,160 円Giảm giá -
Giảm giá
灌湯小肉包 600g20個入 冷凍品
Giá thông thường ¥991 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,090 円Giá bán ¥991 円Giảm giá -
Giảm giá
郷里香黄面餅 450g (5个入) 冷凍品
Giá thông thường ¥773 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥850 円Giá bán ¥773 円Giảm giá -
Giảm giá
名家 豚肉粽子(12个) 600g
Giá thông thường ¥1,150 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,265 円Giá bán ¥1,150 円Giảm giá