-
Giảm giá
白 牛百葉 約500g 冷凍品
Giá thông thường ¥1,368 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,505 円Giá bán ¥1,368 円Giảm giá -
豚肉貢丸 300g(台湾)+花枝丸450g(台湾)+福州長寿正宗魚丸400g
Giá thông thường ¥3,372 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥3,780 円Giá bán ¥3,372 円Giảm giá -
Giảm giá
生友 彩糯玉米2個入約500g 冷凍品
Giá thông thường Từ ¥387 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥426 円Giá bán Từ ¥387 円Giảm giá -
Đã bán hết
揚げタロイモ(炸芋頭) 500g 冷凍品 台湾产
Giá thông thường ¥1,100 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,210 円Giá bán ¥1,100 円Đã bán hết -
Giảm giá
予約 半熟北京ダック Sサイズ(1.4~1.6kg) 冷凍品
Giá thông thường ¥3,867 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥4,254 円Giá bán ¥3,867 円Giảm giá -
Giảm giá
北京ダック Mサイズ(1.6~1.8kg) 冷凍品
Giá thông thường ¥4,461 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥4,907 円Giá bán ¥4,461 円Giảm giá -
Giảm giá
予售 祥瑞 金華火腿 200g 日本国内加工 冷凍品 ハム
Giá thông thường ¥3,371 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥3,708 円Giá bán ¥3,371 円Giảm giá -
Giảm giá
半价 半价 半价 秘製小嫩牛200g 冷凍品
Giá thông thường ¥605 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,212 円Giá bán ¥605 円Giảm giá -
Giảm giá
予售 冷凍鶏翅膀生2KG 日本産
Giá thông thường ¥2,062 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥2,268 円Giá bán ¥2,062 円Giảm giá -
Giảm giá
小地瓜圓 1KG 台湾産 冷凍品
Giá thông thường ¥1,953 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥2,148 円Giá bán ¥1,953 円Giảm giá -
Giảm giá
大q地瓜圓 1kg 台湾産 冷凍品
Giá thông thường ¥1,953 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥2,148 円Giá bán ¥1,953 円Giảm giá -
大q芋圓1kg 台湾産 冷凍品
Giá thông thường Từ ¥1,953 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,920 円Giá bán Từ ¥1,953 円