-
王牌 鴨腿 126g(香辣味) 冷凍品
Giá thông thường Từ ¥377 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥245 円Giá bán Từ ¥377 円 -
Giảm giá瑞豊爆汁牛肉丸 300g 冷凍品
Giá thông thường ¥1,150 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,273 円Giá bán ¥1,150 円Giảm giá -
Giảm giá福州魚丸と花枝丸の2種2点セット中国産 400g×2
Giá thông thường ¥1,963 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥2,159 円Giá bán ¥1,963 円Giảm giá -
Đã bán hết亮哥蜂蜜大冷面約300g 日本製 [冷蔵・冷凍食品]
Giá thông thường Từ ¥826 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥909 円Giá bán Từ ¥826 円Đã bán hết -
Giảm giá芝麻湯圓 (大)320g 約20粒 冷凍品
Giá thông thường Từ ¥406 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥447 円Giá bán Từ ¥406 円Giảm giá -
中日本羊肉片 ラムしゃぶしゃぶ 300g 新西兰産
Giá thông thường Từ ¥1,457 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,439 円Giá bán Từ ¥1,457 円 -
生猪蹄膀 (肘子)1000g 冷凍品 日本国産 猪蹄膀 (肘子)每块大小不一样,按重量算钱,一般800-1300日元
Giá thông thường ¥1,091 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,265 円Giá bán ¥1,091 円Giảm giá -
塩水鴨 (半) 450g 冷凍品
Giá thông thường Từ ¥1,091 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,043 円Giá bán Từ ¥1,091 円 -
思念 花生湯圓 400g 冷凍品
Giá thông thường Từ ¥690 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥584 円Giá bán Từ ¥690 円 -
Giảm giá羊肉串 香辣味 調味料付 200g 澳大利亚産 日本国内加工 冷凍品
Giá thông thường ¥1,348 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,483 円Giá bán ¥1,348 円Giảm giá -
Đã bán hết羊脊骨(羊蝎子)1KG 爱尔兰産 冷凍品
Giá thông thường ¥991 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,091 円Giá bán ¥991 円Đã bán hết -
Đã bán hết牛肚(生)1KG (金銭肚) 冷凍品 牛蜂の巣 愛爾蘭産
Giá thông thường ¥2,677 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥2,945 円Giá bán ¥2,677 円Đã bán hết -
Giảm giá好鱼轩 冷凍魚頭(剁椒魚頭)640g 冷凍品 鰱魚頭
Giá thông thường Từ ¥1,358 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,716 円Giá bán Từ ¥1,358 円Giảm giá -
Giảm giá山東韮菜豚肉水餃 1KG 冷凍品
Giá thông thường ¥1,180 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,298 円Giá bán ¥1,180 円Giảm giá -
香辣豚耳条(熟食)150g 日本国内加工 冷蔵品 賞味期限約10~15日
Giá thông thường Từ ¥436 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥393 円Giá bán Từ ¥436 円 -
Giảm giá豚肉大雲呑 1KG 冷凍品
Giá thông thường ¥1,527 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,680 円Giá bán ¥1,527 円Giảm giá