-
Giảm giá -
生猪蹄膀 (肘子)1000g 冷凍品 日本国産 猪蹄膀 (肘子)每块大小不一样,按重量算钱,一般800-1300日元
Giá thông thường ¥1,031 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,265 円Giá bán ¥1,031 円Giảm giá -
Giảm giá干牛筋面(帯調料)セット 360g 日本国内加工 請用涼水泡
Giá thông thường ¥918 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,010 円Giá bán ¥918 円Giảm giá -
大山合 山查干100g
Giá thông thường Từ ¥336 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥277 円Giá bán Từ ¥336 円 -
Giảm giá阿寛新疆炒米粉 320g 爆辣 (无蔬菜包无豌豆包只有酱包)
Giá thông thường Từ ¥485 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥534 円Giá bán Từ ¥485 円Giảm giá -
杏仁露露飲料(深藍色包装) 240ml 比浅色包装更甜一点
Giá thông thường Từ ¥205 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥185 円Giá bán Từ ¥205 円 -
特价 脱骨鳳爪 麻辣四川風 鶏爪105g-110g 調料包25g 日本国内加工 冷凍品
Giá thông thường Từ ¥535 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥763 円Giá bán Từ ¥535 円Giảm giá -
Giảm giá喜多多 鮮炖銀耳 200g
Giá thông thường Từ ¥172 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥200 円Giá bán Từ ¥172 円Giảm giá -
Giảm giá山桔梗和え100g 日本国内加工 冷凍品
Giá thông thường ¥440 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥484 円Giá bán ¥440 円Giảm giá -
Giảm giá生友 麻辣鶏爪 5个入 日本国内加工 賞味期限約10~15天 冷蔵品
Giá thông thường ¥456 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥502 円Giá bán ¥456 円Giảm giá -
Đã bán hết華華 手工豚肉椎茸水餃子12個入400g 日本国内加工
Giá thông thường ¥645 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥710 円Giá bán ¥645 円Đã bán hết -
Giảm giá半切猪頭(半个)生 2.0kg±0.5kg 日本国産 冷凍品
Giá thông thường ¥1,289 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,418 円Giá bán ¥1,289 円Giảm giá -
Giảm giá -
Giảm giá小麻花(芝麻味)250g
Giá thông thường Từ ¥429 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥472 円Giá bán Từ ¥429 円Giảm giá -
Đã bán hết光友酸辣粉 (90g*4袋)
Giá thông thường ¥635 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥699 円Giá bán ¥635 円Đã bán hết