-
生友 豚蹄2個入醤豚爪 熟豚蹄 日本国内加工 賞味期限約10~15天 冷蔵品
Giá thông thường Từ ¥635 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥611 円Giá bán Từ ¥635 円 -
Giảm giá
生友 速凍 東北豆角500g
Giá thông thường Từ ¥377 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥415 円Giá bán Từ ¥377 円Giảm giá -
Giảm giá
生友 麻辣鶏爪 5个入 日本国内加工 賞味期限約10~15天 冷蔵品
Giá thông thường ¥456 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥502 円Giá bán ¥456 円Giảm giá -
Giảm giá
生友 黄糯玉米2個入約500g 冷凍品
Giá thông thường Từ ¥387 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥426 円Giá bán Từ ¥387 円Giảm giá -
Giảm giá
-
Giảm giá
生友大榛子月餅4個入 400g
Giá thông thường ¥929 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,022 円Giá bán ¥929 円Giảm giá -
Đã bán hết
生友泡椒鶏爪 (6个入)200g 日本国内加工 賞味期限約10~15天 冷蔵品
Giá thông thường Từ ¥476 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥480 円Giá bán Từ ¥476 円Đã bán hết -
Đã bán hết
-
Giảm giá
生向日葵 1kg 生ヒマワリの種
Giá thông thường Từ ¥877 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥879 円Giá bán Từ ¥877 円Giảm giá -
生牛腱肉 1KG 每块大小不一样 金额不一样 按照实际重量称 摩西哥 冷凍品
Giá thông thường ¥2,875 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥3,163 円Giá bán ¥2,875 円Giảm giá -
生猪蹄膀 (肘子)1000g 冷凍品 日本国産 猪蹄膀 (肘子)每块大小不一样,按重量算钱,一般800-1300日元
Giá thông thường ¥1,031 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,265 円Giá bán ¥1,031 円Giảm giá -
Giảm giá
生羊排骨1KG 英国産 冷凍品 每块大小不一样 按照实际重量称的
Giá thông thường ¥3,668 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥4,035 円Giá bán ¥3,668 円Giảm giá -
Giảm giá
生血腸350g 日本国内加工 冷凍品
Giá thông thường ¥1,102 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥1,212 円Giá bán ¥1,102 円Giảm giá -
Giảm giá
生豚尾500g 日本産 冷凍品
Giá thông thường Từ ¥347 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥382 円Giá bán Từ ¥347 円Giảm giá -
Giảm giá
生豚皮 950g 日本産 冷凍品
Giá thông thường ¥714 円Giá thông thườngĐơn giá trên¥785 円Giá bán ¥714 円Giảm giá